произойти́ произойти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xảy đếnслучиться
  2. sinh raпоявиться
  3. bắt nguồnпоявиться
  4. có nguồn gốcпоявиться
  5. xảy raслучиться
  6. diễn raслучиться
  7. bắt nguồn, có nguồn gốc
  8. xảy ra, diễn ra
  9. nảy sinh, phát sinh

Chia động từ

Tương lai
япроизойду́
тыпроизойдёшь
он / она / онопроизойдёт
мыпроизойдём
выпроизойдёте
онипроизойду́т
Quá khứ
Giống đựcпроизошёл
Giống cáiпроизошла́
Giống trungпроизошло́
Số nhiềuпроизошли́
Mệnh lệnh
Số ítпроизойди́
Số nhiềuпроизойди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—произоше́дший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—произойдя́

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa