производи́ть производить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm
  2. sản xuất
  3. sản xuất, chế tạo, tạo ra, thực hiện

Chia động từ

Hiện tại
япроизвожу́
тыпроизво́дишь
он / она / онопроизво́дит
мыпроизво́дим
выпроизво́дите
онипроизво́дят
Quá khứ
Giống đựcпроизводи́л
Giống cáiпроизводи́ла
Giống trungпроизводи́ло
Số nhiềuпроизводи́ли
Mệnh lệnh
Số ítпроизводи́
Số nhiềuпроизводи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпроизводя́щийпроизводи́вший
Bị độngпроизводи́мый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпроизводя́производи́в, производивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa