произвести́ произвести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làmизготовить
  2. sản xuấtизготовить
  3. thăng cấpприсвоить статус, звание
  4. làm
  5. sản xuất

Chia động từ

Tương lai
япроизведу́
тыпроизведёшь
он / она / онопроизведёт
мыпроизведём
выпроизведёте
онипроизведу́т
Quá khứ
Giống đựcпроизвёл
Giống cáiпроизвела́
Giống trungпроизвело́
Số nhiềuпроизвели́
Mệnh lệnh
Số ítпроизведи́
Số nhiềuпроизведи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—произвёдший
Bị động—произведённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—произведя́

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa