производи́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể производи́тельницаnữ nhà sản xuất, nữ nhà chế tạo, nữ người chăn nuôi; người chế tạo, người làm ra
Nghĩa
- Người sản xuất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | производи́тель | производи́тели |
| Sinh cách | производи́теля | производи́телей |
| Tặng cách | производи́телю | производи́телям |
| Đối cách | производи́теля | производи́телей |
| Công cụ cách | производи́телем | производи́телями |
| Giới cách | производи́теле | производи́телях |
Ví dụ
- производитель работngười chỉ huy công trường, chỉ huy trưởng công trường, đội trưởng công trình