Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
про
khác
Nghĩa
cho, để cho
для
về
относительно, о
Ví dụ
про запас
để dự trữ
говорить про друзей
nói về bạn bè
Luyện tập với bài kiểm tra
Bài kiểm tra luyện tập
Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 2
Bài kiểm tra luyện tập
Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối
Bài kiểm tra luyện tập
Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 3