произво́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chuyên quyền, độc đoán
- vũ đoán, võ đoán, tự ý, tự tiệnнеобоснованностьsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | произво́л | произво́лы |
| Sinh cách | произво́ла | произво́лов |
| Tặng cách | произво́лу | произво́лам |
| Đối cách | произво́л | произво́лы |
| Công cụ cách | произво́лом | произво́лами |
| Giới cách | произво́ле | произво́лах |