обрабо́тать обработать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xử lý, gia công

Chia động từ

Tương lai
яобрабо́таю
тыобрабо́таешь
он / она / онообрабо́тает
мыобрабо́таем
выобрабо́таете
ониобрабо́тают
Quá khứ
Giống đựcобрабо́тал
Giống cáiобрабо́тала
Giống trungобрабо́тало
Số nhiềuобрабо́тали
Mệnh lệnh
Số ítобрабо́тай
Số nhiềuобрабо́тайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обрабо́тавший
Bị động—обрабо́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обрабо́тав, обработавши

Từ liên quan