призва́ть призвать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kêu gọi
  2. thúc giục, kêu gọi

Chia động từ

Tương lai
япризову́
тыпризовёшь
он / она / онопризовёт
мыпризовём
выпризовёте
онипризову́т
Quá khứ
Giống đựcпризва́л
Giống cáiпризва́ла
Giống trungпризва́ло
Số nhiềuпризва́ли
Mệnh lệnh
Số ítпризови́
Số nhiềuпризови́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—призва́вший
Bị động—при́званный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—призва́в, призвавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa