призы́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- gọi nhập ngũ, gọi lính, gọi quân, tuyển quânна военную службуsự
- gọi, kêu gọiдействиеsự
- khẩu hiệuлозунг
- kêu gọiпросьба, мольбаlời
- lời hiệu triệu, lời kêu gọi, lời hô hàoобращение
- — đợt nhập ngũ, lớp nhập ngũпризванные на военную службу
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | призы́в | призы́вы |
| Sinh cách | призы́ва | призы́вов |
| Tặng cách | призы́ву | призы́вам |
| Đối cách | призы́в | призы́вы |
| Công cụ cách | призы́вом | призы́вами |
| Giới cách | призы́ве | призы́вах |
Ví dụ
- призыв на действительную службу[sự] gọi nhập ngũ, gọi đi quân dịch, gọi đi nghĩa vụ quân sự, trưng binh
- Первомайские призывы ЦК КПССnhững khẩu hiệu của ủy ban (Ban chấp hành) trung ương Đảng cộng sản Liên-xô nhân ngày mồng Một tháng Năm
- призыв о помощи[lời] kêu cứu

