прерва́ться прерваться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị gián đoạnExternal/unexpected interruption
  2. đứt quãng
  3. ngừng đột ngộtabruptly

Chia động từ

Tương lai
япрерву́сь
тыпрервёшься
он / она / онопрервётся
мыпрервёмся
выпрервётесь
онипрерву́тся
Quá khứ
Giống đựcпрерва́лся
Giống cáiпрервала́сь
Giống trungпрерва́лось//прервало́сь
Số nhiềuпрерва́лись//прервали́сь
Mệnh lệnh
Số ítпрерви́сь
Số nhiềuпрерви́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прерва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прерва́вшись

Từ liên quan