пре́жний прежний

tính từ

Nghĩa

  1. Cũ, xưa, trước

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпре́жнийпре́жнеепре́жняяпре́жние
Sinh cáchпре́жнегопре́жнегопре́жнейпре́жних
Tặng cáchпре́жнемупре́жнемупре́жнейпре́жним
Đối cáchпре́жнийпре́жнеепре́жнююпре́жние
Công cụ cáchпре́жнимпре́жнимпре́жнейпре́жними
Giới cáchпре́жнемпре́жнемпре́жнейпре́жних

Ví dụ

  • в прежнийее время
    thời xưa, đời xưa, ngày xưa, thuở xưa

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa