Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
пре́жде
прежде
khác
Nghĩa
trước
trước, trước tiên, trước kia
Luyện tập với bài kiểm tra
Bài kiểm tra luyện tập
Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 3
Bài kiểm tra luyện tập
Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
Bài kiểm tra luyện tập
Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
Đọc trong ngữ cảnh
Bài nghe
Вождение в России: от теории к практике
Bài nghe
Фёдор Достоевский: жизнь, идеи и творчество
Bài nghe
Михаил Ломоносов: путь к науке