прегра́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trở ngại, cản trở, chướng ngạisựперен. тж.
- Vật chắn ngang, vật chướng ngại, chướng ngại vật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прегра́да | прегра́ды |
| Sinh cách | прегра́ды | прегра́д |
| Tặng cách | прегра́де | прегра́дам |
| Đối cách | прегра́ду | прегра́ды |
| Công cụ cách | прегра́дой, прегра́дою | прегра́дами |
| Giới cách | прегра́де | прегра́дах |