прегради́ть преградить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chặn đường

Chia động từ

Tương lai
япрегражу́
тыпрегради́шь
он / она / онопрегради́т
мыпрегради́м
выпрегради́те
онипреградя́т
Quá khứ
Giống đựcпрегради́л
Giống cáiпрегради́ла
Giống trungпрегради́ло
Số nhiềuпрегради́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрегради́
Số nhiềuпрегради́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прегради́вший
Bị động—прегражденный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прегради́в, преградивши