прегражда́ть преграждать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chắn, chặn, ngăn, ngáng, chắn ngang, ngăn chặn, án ngữ, ngăn cản

Chia động từ

Hiện tại
япрегражда́ю
тыпрегражда́ешь
он / она / онопрегражда́ет
мыпрегражда́ем
выпрегражда́ете
онипрегражда́ют
Quá khứ
Giống đựcпрегражда́л
Giống cáiпрегражда́ла
Giống trungпрегражда́ло
Số nhiềuпрегражда́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрегражда́й
Số nhiềuпрегражда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпрегражда́ющийпрегражда́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпрегражда́япреграждав, преграждавши

Ví dụ

  • преграждать путь
    chặn đường, ngăn cản
  • преграждать доступ воде
    ngăn nước, chắn nước