препо́на препона

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chướng ngại, trở ngại, trở lực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрепо́напрепо́ны
Sinh cáchпрепо́ныпрепо́н
Tặng cáchпрепо́непрепо́нам
Đối cáchпрепо́нупрепо́ны
Công cụ cáchпрепо́ной, препо́ноюпрепо́нами
Giới cáchпрепо́непрепо́нах

Ví dụ

  • ставить препоны кому-л.
    gây trở ngại (chướng ngại) cho ai

Từ đồng nghĩa