препо́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chướng ngại, trở ngại, trở lực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | препо́на | препо́ны |
| Sinh cách | препо́ны | препо́н |
| Tặng cách | препо́не | препо́нам |
| Đối cách | препо́ну | препо́ны |
| Công cụ cách | препо́ной, препо́ною | препо́нами |
| Giới cách | препо́не | препо́нах |
Ví dụ
- ставить препоны кому-л.gây trở ngại (chướng ngại) cho ai