шлагба́ум шлагбаум

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thanh ngáng đường, thanh chắn đường, ba-ri-e, chắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшлагба́умшлагба́умы
Sinh cáchшлагба́умашлагба́умов
Tặng cáchшлагба́умушлагба́умам
Đối cáchшлагба́умшлагба́умы
Công cụ cáchшлагба́умомшлагба́умами
Giới cáchшлагба́умешлагба́умах

Từ liên quan