преврати́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- biến thành, chuyển đổito/into = в + acc.
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | превращу́ |
| ты | преврати́шь |
| он / она / оно | преврати́т |
| мы | преврати́м |
| вы | преврати́те |
| они | превратя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | преврати́л |
| Giống cái | преврати́ла |
| Giống trung | преврати́ло |
| Số nhiều | преврати́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | преврати́ |
| Số nhiều | преврати́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | преврати́вший |
| Bị động | — | превращённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | преврати́в, превративши, превратя́ |


