превра́тность превратность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sai trái, sai lạc, sai lệch, saiложностьsự, tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпревра́тностьпревра́тности
Sinh cáchпревра́тностипревра́тностей
Tặng cáchпревра́тностипревра́тностям
Đối cáchпревра́тностьпревра́тности
Công cụ cáchпревра́тностьюпревра́тностями
Giới cáchпревра́тностипревра́тностях

Ví dụ

  • превратности
    уст. — (изменчивость) [những, cái, cảnh] ngang trái, đảo điên, phong ba, sóng gió, phong trần, gió bụi, tang thương, tang hải
  • превратности судьбы
    [những] ngang trái trong cuộc sống, phong ba của số kiếp, trần lụy, tục lụy

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa