превраща́ть превращать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Biến... thành, chuyển... thành, biến đổi... ra, chuyển... hóa thành

Chia động từ

Hiện tại
япревраща́ю
тыпревраща́ешь
он / она / онопревраща́ет
мыпревраща́ем
выпревраща́ете
онипревраща́ют
Quá khứ
Giống đựcпревраща́л
Giống cáiпревраща́ла
Giống trungпревраща́ло
Số nhiềuпревраща́ли
Mệnh lệnh
Số ítпревраща́й
Số nhiềuпревраща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпревраща́ющийпревраща́вший
Bị độngпревраща́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпревраща́япревращав, превращавши

Ví dụ

  • превращать что-л. в шутку
    chuyển cái gì thành chuyện đùa