пра́здник праздник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngày lễторжественное, радостное событие
  2. Ngày lễ, ngày hội, khánh tiết, tết
  3. tết nhất, ngày vuiвеселье

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпра́здникпра́здники
Sinh cáchпра́здникапра́здников
Tặng cáchпра́здникупра́здникам
Đối cáchпра́здникпра́здники
Công cụ cáchпра́здникомпра́здниками
Giới cáchпра́здникепра́здниках

Ví dụ

  • национальный праздник
    [ngày] quốc khánh
  • поехать домой на праздник
    đi về nhà nghỉ lễ (nhân ngày lễ)

Từ liên quan