пра́здничек праздничек

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngày lễ nhỏ, buổi tiệc nhỏ, ngày nghỉ lễ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпра́здничекпра́зднички
Sinh cáchпра́здничкапра́здничков
Tặng cáchпра́здничкупра́здничкам
Đối cáchпра́здничекпра́зднички
Công cụ cáchпра́здничкомпра́здничками
Giới cáchпра́здничкепра́здничках