пра́здничек
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngày lễ nhỏ, buổi tiệc nhỏ, ngày nghỉ lễ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пра́здничек | пра́зднички |
| Sinh cách | пра́здничка | пра́здничков |
| Tặng cách | пра́здничку | пра́здничкам |
| Đối cách | пра́здничек | пра́зднички |
| Công cụ cách | пра́здничком | пра́здничками |
| Giới cách | пра́здничке | пра́здничках |