пра́вда правда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thật ra
  2. đành rằng
  3. thực ra
  4. nhưng
  5. quả thật
  6. tuy nhiên
  7. thực tế
  8. công lý
  9. quả đúng
  10. quả thật, thật raAs an interjection
  11. tuy vậy
  12. tuy nhiên, nhưng, đành rằngAs a conjunction
  13. sự thật, chân lýистина

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпра́вдапра́вды
Sinh cáchпра́вдыпра́вд
Tặng cáchпра́вдепра́вдам
Đối cáchпра́вдупра́вды
Công cụ cáchпра́вдой, пра́вдоюпра́вдами
Giới cáchпра́вдепра́вдах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa