непра́вда неправда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Không đúng, sai sự thật, nói không đúng, nói sai, nói dối
  2. lừa dối, đánh lừa, dối trá, lường gạtобман, мошенничествоđiều, sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнепра́вданепра́вды
Sinh cáchнепра́вдынепра́вд
Tặng cáchнепра́вденепра́вдам
Đối cáchнепра́вдунепра́вды
Công cụ cáchнепра́вдой, непра́вдоюнепра́вдами
Giới cáchнепра́вденепра́вдах

Ví dụ

  • это неправд!
    cái đó không đúng đâu! điều ấy thì sai!