и́стина истина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chân lý
  2. Chân lý, đi thật, sự thực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́стинаи́стины
Sinh cáchи́стиныи́стин
Tặng cáchи́стинеи́стинам
Đối cáchи́стинуи́стины
Công cụ cáchи́стиной, и́стиноюи́стинами
Giới cáchи́стинеи́стинах

Ví dụ

  • объективная истина
    chân lý khách quan
  • абсолютная истина
    chân lý tuyệt đối
  • сказать всю истину
    nói tất cả đi thật

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa