посеще́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- viếng thăm, đi thăm, ở thămофициальноеcuộc
- đến dự, tới dựсобраний и т. п.sự
- Đến thăm, đến xem, đi thăm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | посеще́ние | посеще́ния |
| Sinh cách | посеще́ния | посеще́ний |
| Tặng cách | посеще́нию | посеще́ниям |
| Đối cách | посеще́ние | посеще́ния |
| Công cụ cách | посеще́нием | посеще́ниями |
| Giới cách | посеще́нии | посеще́ниях |



