посеще́ние посещение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. viếng thăm, đi thăm, ở thămофициальноеcuộc
  2. đến dự, tới dựсобраний и т. п.sự
  3. Đến thăm, đến xem, đi thăm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпосеще́ниепосеще́ния
Sinh cáchпосеще́нияпосеще́ний
Tặng cáchпосеще́ниюпосеще́ниям
Đối cáchпосеще́ниепосеще́ния
Công cụ cáchпосеще́ниемпосеще́ниями
Giới cáchпосеще́ниипосеще́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa