визи́т визит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đi thăm, đến thăm, viếng thăm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвизи́твизи́ты
Sinh cáchвизи́тавизи́тов
Tặng cáchвизи́тувизи́там
Đối cáchвизи́твизи́ты
Công cụ cáchвизи́томвизи́тами
Giới cáchвизи́тевизи́тах

Ví dụ

  • визит вежливости
    [cuộc] đi thăm xã giao
  • нанести визит
    đi thăm, đến thăm
  • прибыть с визитом
    đến thăm, đi thăm, sang thăm

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa