посеща́емость посещаемость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Số lượt người xem, số lượt đến thăm, số người xem, số đến thăm
  2. số lượt đến dự, số đến dựсобраний и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпосеща́емостьпосеща́емости
Sinh cáchпосеща́емостипосеща́емостей
Tặng cáchпосеща́емостипосеща́емостям
Đối cáchпосеща́емостьпосеща́емости
Công cụ cáchпосеща́емостьюпосеща́емостями
Giới cáchпосеща́емостипосеща́емостях