посеща́емость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Số lượt người xem, số lượt đến thăm, số người xem, số đến thăm
- số lượt đến dự, số đến dựсобраний и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | посеща́емость | посеща́емости |
| Sinh cách | посеща́емости | посеща́емостей |
| Tặng cách | посеща́емости | посеща́емостям |
| Đối cách | посеща́емость | посеща́емости |
| Công cụ cách | посеща́емостью | посеща́емостями |
| Giới cách | посеща́емости | посеща́емостях |