поражённый

tính từ

Nghĩa

  1. kinh ngạc, sửng sốt, choáng váng, bàng hoàng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпоражённыйпоражённоепоражённаяпоражённые
Sinh cáchпоражённогопоражённогопоражённойпоражённых
Tặng cáchпоражённомупоражённомупоражённойпоражённым
Đối cáchпоражённыйпоражённоепоражённуюпоражённые
Công cụ cáchпоражённымпоражённымпоражённойпоражёнными
Giới cáchпоражённомпоражённомпоражённойпоражённых
Dạng ngắnпоражёнпоражено́поражена́поражены́

Từ liên quan

порази́ть поразить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh trúng, tác động, đánh bại, làm kinh ngạc

Chia động từ

Tương lai
япоражу́
тыпорази́шь
он / она / онопорази́т
мыпорази́м
выпорази́те
онипоразя́т
Quá khứ
Giống đựcпорази́л
Giống cáiпорази́ла
Giống trungпорази́ло
Số nhiềuпорази́ли
Mệnh lệnh
Số ítпорази́
Số nhiềuпорази́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—порази́вший
Bị động—поражённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпоразя́порази́в, поразивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa