пол
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sàn nhàнижнее покрытие, настил в здании, помещении
- sàn, nền
- giới tínhсовокупность признаков, связанных с деторождением, различающих мужчин и женщин
- nửa
- giới tính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́л | полы́ |
| Sinh cách | по́ла | поло́в |
| Tặng cách | по́лу | пола́м |
| Đối cách | по́л | полы́ |
| Công cụ cách | по́лом | пола́ми |
| Giới cách | полу́, по́ле | пола́х |





