по́лый полый

tính từ

Nghĩa

  1. rỗng, rỗng ruột, rỗng hoácпустой внутри

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпо́лыйпо́лоепо́лаяпо́лые
Sinh cáchпо́логопо́логопо́лойпо́лых
Tặng cáchпо́ломупо́ломупо́лойпо́лым
Đối cáchпо́лый, по́логопо́лоепо́луюпо́лые, по́лых
Công cụ cáchпо́лымпо́лымпо́лой, (по́лою)по́лыми
Giới cáchпо́ломпо́ломпо́лойпо́лых
Dạng ngắnполпо́лопо́лапо́лы

Từ phái sinh