секс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự giao cấuполовой акт
  2. Tình dục, dục tình, vật dục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́кссе́ксы
Sinh cáchсе́ксасе́ксов
Tặng cáchсе́ксусе́ксам
Đối cáchсе́кссе́ксы
Công cụ cáchсе́ксомсе́ксами
Giới cáchсе́ксесе́ксах

Từ liên quan