полово́й половой

tính từ

Nghĩa

  1. giới tính

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполово́йполово́еполова́яполовы́е
Sinh cáchполово́гополово́гополово́йполовы́х
Tặng cáchполово́муполово́муполово́йполовы́м
Đối cáchполово́й, полово́гополово́еполову́юполовы́е, половы́х
Công cụ cáchполовы́мполовы́мполово́й, (полово́ю)половы́ми
Giới cáchполово́мполово́мполово́йполовы́х

Từ liên quan

поло́ва полова

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Trấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchполо́ваполо́вы
Sinh cáchполо́выполо́в
Tặng cáchполо́веполо́вам
Đối cáchполо́вуполо́вы
Công cụ cáchполо́вой, поло́воюполо́вами
Giới cáchполо́веполо́вах

Từ liên quan