показа́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bản cung khaiписьменное
- bằng chứngсвидетельство
- lời khai, lời cung khai, khẩu cungответ на допросе
- số chỉ, độ sốизмерительных приборов
- tội chứng, bằng chứng phạm tộiпротив обвиняемого
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | показа́ние | показа́ния |
| Sinh cách | показа́ния | показа́ний |
| Tặng cách | показа́нию | показа́ниям |
| Đối cách | показа́ние | показа́ния |
| Công cụ cách | показа́нием | показа́ниями |
| Giới cách | показа́нии | показа́ниях |
Ví dụ
- давать показанияcung khai, khai cung, đưa bản cung khai, đưa bằng chứng phạm tội
