показа́ние показание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bản cung khaiписьменное
  2. bằng chứngсвидетельство
  3. lời khai, lời cung khai, khẩu cungответ на допросе
  4. số chỉ, độ sốизмерительных приборов
  5. tội chứng, bằng chứng phạm tộiпротив обвиняемого

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоказа́ниепоказа́ния
Sinh cáchпоказа́нияпоказа́ний
Tặng cáchпоказа́ниюпоказа́ниям
Đối cáchпоказа́ниепоказа́ния
Công cụ cáchпоказа́ниемпоказа́ниями
Giới cáchпоказа́ниипоказа́ниях

Ví dụ

  • давать показания
    cung khai, khai cung, đưa bản cung khai, đưa bằng chứng phạm tội