пока́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chưng bày, trưng bày, trình bày, phô bày
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пока́з | пока́зы |
| Sinh cách | пока́за | пока́зов |
| Tặng cách | пока́зу | пока́зам |
| Đối cách | пока́з | пока́зы |
| Công cụ cách | пока́зом | пока́зами |
| Giới cách | пока́зе | пока́зах |
Ví dụ
- показ нового кинофильма[sự] chiếu bộ phim mới