подку́пленный подкупленный

tính từ

Nghĩa

  1. bị mua chuộc, bị hối lộ

подкупи́ть подкупить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hối lộсклонить на свою сторону деньгами, подарками
  2. mua chuộc, lấy lòng, mua thêm

Chia động từ

Tương lai
яподкуплю́
тыподку́пишь
он / она / оноподку́пит
мыподку́пим
выподку́пите
ониподку́пят
Quá khứ
Giống đựcподкупи́л
Giống cáiподкупи́ла
Giống trungподкупи́ло
Số nhiềuподкупи́ли
Mệnh lệnh
Số ítподкупи́
Số nhiềuподкупи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подкупи́вший
Bị động—подку́пленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подкупи́в, подкупивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa