прикупа́ть прикупать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mua thêm

Chia động từ

Hiện tại
яприкупа́ю
тыприкупа́ешь
он / она / оноприкупа́ет
мыприкупа́ем
выприкупа́ете
ониприкупа́ют
Quá khứ
Giống đựcприкупа́л
Giống cáiприкупа́ла
Giống trungприкупа́ло
Số nhiềuприкупа́ли
Mệnh lệnh
Số ítприкупа́й
Số nhiềuприкупа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприкупа́ющийприкупа́вший
Bị độngприкупаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприкупа́яприкупав, прикупавши