докупа́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tắm xongокончить купать
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | докупа́ю |
| ты | докупа́ешь |
| он / она / оно | докупа́ет |
| мы | докупа́ем |
| вы | докупа́ете |
| они | докупа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | докупа́л |
| Giống cái | докупа́ла |
| Giống trung | докупа́ло |
| Số nhiều | докупа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | докупа́й |
| Số nhiều | докупа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | докупа́ющий | докупа́вший |
| Bị động | докупа́емый | доку́панный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | докупа́в, докупавши |