по́дкуп
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mua chuộc, đút lót, hối lộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́дкуп | по́дкупы |
| Sinh cách | по́дкупа | по́дкупов |
| Tặng cách | по́дкупу | по́дкупам |
| Đối cách | по́дкуп | по́дкупы |
| Công cụ cách | по́дкупом | по́дкупами |
| Giới cách | по́дкупе | по́дкупах |