по́дкуп подкуп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mua chuộc, đút lót, hối lộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́дкуппо́дкупы
Sinh cáchпо́дкупапо́дкупов
Tặng cáchпо́дкупупо́дкупам
Đối cáchпо́дкуппо́дкупы
Công cụ cáchпо́дкупомпо́дкупами
Giới cáchпо́дкупепо́дкупах

Từ liên quan