подава́ть подавать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đưa, dọn, cung cấp, cho xe đến

Chia động từ

Hiện tại
яподаю́
тыподаёшь
он / она / оноподаёт
мыподаём
выподаёте
ониподаю́т
Quá khứ
Giống đựcподава́л
Giống cáiподава́ла
Giống trungподава́ло
Số nhiềuподава́ли
Mệnh lệnh
Số ítподава́й
Số nhiềuподава́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподающийподававший
Bị độngподаваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподава́яподавав, подававши

Từ liên quan