подава́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể по́датьthuế; cống vật, thuế cốngпода́тьnộp; đưaпо́датьthuế; cống vật, thuế cốngпода́тьnộp; đưa
Nghĩa
- đưa, dọn, cung cấp, cho xe đến
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подаю́ |
| ты | подаёшь |
| он / она / оно | подаёт |
| мы | подаём |
| вы | подаёте |
| они | подаю́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подава́л |
| Giống cái | подава́ла |
| Giống trung | подава́ло |
| Số nhiều | подава́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подава́й |
| Số nhiều | подава́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подающий | подававший |
| Bị động | подаваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подава́я | подавав, подававши |



