по́дать
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thuế
- cống vật, thuế cống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́дать | по́дати |
| Sinh cách | по́дати | по́датей |
| Tặng cách | по́дати | по́датям |
| Đối cách | по́дать | по́дати |
| Công cụ cách | по́датью | по́датями |
| Giới cách | по́дати | по́датях |
