пода́ча
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đưaжалобы и т. п.sự
- đưa đến, giao, cấp liệu, cung cấp, tiếp, tệsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пода́ча | пода́чи |
| Sinh cách | пода́чи | пода́ч |
| Tặng cách | пода́че | пода́чам |
| Đối cách | пода́чу | пода́чи |
| Công cụ cách | пода́чей, пода́чею | пода́чами |
| Giới cách | пода́че | пода́чах |
Ví dụ
- подача заявления[sự] đưa đơn xin, đệ đơn xin
- подача вагонов[sự] đưa toa tàu đến, giao toa xe
- подача топлива[sự] đưa nhiên liệu đến, tiếp tế nhiên liệu, cung cấp chất đốt
