разру́шить разрушить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phá dỡломая, привести в негодность, развалить, уничтожить
  2. phá hủyломая, привести в негодность, развалить, уничтожить
  3. hủy hoại

Chia động từ

Tương lai
яразру́шу
тыразру́шишь
он / она / оноразру́шит
мыразру́шим
выразру́шите
ониразру́шат
Quá khứ
Giống đựcразру́шил
Giống cáiразру́шила
Giống trungразру́шило
Số nhiềuразру́шили
Mệnh lệnh
Số ítразру́шь
Số nhiềuразру́шьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разру́шивший
Bị động—разру́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разру́шив, разрушивши

Từ liên quan