сокруши́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể сокруша́тьlàm. . . buồn rầu, làm. . . buồn phiền, làm. . . phiền muộn; phá hủy, phá hoại, tiêu diệt
Nghĩa
- nghiền nát, đánh tan, làm đau lòng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сокрушу́ |
| ты | сокруши́шь |
| он / она / оно | сокруши́т |
| мы | сокруши́м |
| вы | сокруши́те |
| они | сокруша́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сокруши́л |
| Giống cái | сокруши́ла |
| Giống trung | сокруши́ло |
| Số nhiều | сокруши́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сокруши́ |
| Số nhiều | сокруши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сокруши́вший |
| Bị động | — | сокрушённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сокруши́в, сокрушивши |