ве́риться вериться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tin được
  2. tin+ dative

Chia động từ

Hiện tại
яве́рюсь
тыве́ришься
он / она / онове́рится
мыве́римся
выве́ритесь
ониве́рятся
Quá khứ
Giống đựcве́рился
Giống cáiве́рилась
Giống trungве́рилось
Số nhiềuве́рились
Mệnh lệnh
Số ítве́рься
Số nhiềuве́рьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngве́рящийсяве́рившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từве́рясьве́рившись