плётшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã lê bước, đã đi lững thững

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchплётшийсяплётшеесяплётшаясяплётшиеся
Sinh cáchплётшегосяплётшегосяплётшейсяплётшихся
Tặng cáchплётшемусяплётшемусяплётшейсяплётшимся
Đối cáchплётшегося, плётшийсяплётшеесяплётшуюсяплётшихся, плётшиеся
Công cụ cáchплётшимсяплётшимсяплётшейся, плётшеюсяплётшимися
Giới cáchплётшемсяплётшемсяплётшейсяплётшихся

плести́сь плестись

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lê bước, lết đi

Chia động từ

Hiện tại
яплету́сь
тыплетёшься
он / она / оноплетётся
мыплетёмся
выплетётесь
ониплету́тся
Quá khứ
Giống đựcплёлся
Giống cáiплела́сь
Giống trungплело́сь
Số nhiềuплели́сь
Mệnh lệnh
Số ítплети́сь
Số nhiềuплети́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngплету́щийсяплётшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từплетя́сьплётшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa