семени́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chạy lon ton
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | семеню́ |
| ты | семени́шь |
| он / она / оно | семени́т |
| мы | семени́м |
| вы | семени́те |
| они | семеня́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | семени́л |
| Giống cái | семени́ла |
| Giống trung | семени́ло |
| Số nhiều | семени́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | семени́ |
| Số nhiều | семени́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | семеня́щий | семени́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | семеня́ | семенив, семенивши |