семени́ть семенить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chạy lon ton

Chia động từ

Hiện tại
ясеменю́
тысемени́шь
он / она / оносемени́т
мысемени́м
высемени́те
онисеменя́т
Quá khứ
Giống đựcсемени́л
Giống cáiсемени́ла
Giống trungсемени́ло
Số nhiềuсемени́ли
Mệnh lệnh
Số ítсемени́
Số nhiềuсемени́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсеменя́щийсемени́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсеменя́семенив, семенивши