плести́сь
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lê bước, lết đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | плету́сь |
| ты | плетёшься |
| он / она / оно | плетётся |
| мы | плетёмся |
| вы | плетётесь |
| они | плету́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | плёлся |
| Giống cái | плела́сь |
| Giống trung | плело́сь |
| Số nhiều | плели́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | плети́сь |
| Số nhiều | плети́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | плету́щийся | плётшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | плетя́сь | плётшись |