плеск
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Sóng vỗ, vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, vỗ óc ách, vỗ ầm ầm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пле́ск | пле́ски |
| Sinh cách | пле́ска | пле́сков |
| Tặng cách | пле́ску | пле́скам |
| Đối cách | пле́ск | пле́ски |
| Công cụ cách | пле́ском | пле́сками |
| Giới cách | пле́ске | пле́сках |
Ví dụ
- плеск волнtiếng sóng vỗ oàm oạp (ầm ầm)
Từ liên quan
плеска́тьсяsóng sánh, đầy tràn, tràn, sánh; vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, vỗ óc ách, vỗ ầm ầmвсплескSóng vỗ, oàm oạpплеска́тьvẩy nước, làm tung tóe nước; vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, vỗ óc ách, vỗ ầm ầmрасплеска́тьlàm đổ, làm văng raплеска́ниеsự vỗ nước, sự đớp nước, sự tát nướcрасплеска́тьсяtràn ra, văng ra, đổ ra