всплеск
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Sóng vỗ, oàm oạp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вспле́ск | вспле́ски |
| Sinh cách | вспле́ска | вспле́сков |
| Tặng cách | вспле́ску | вспле́скам |
| Đối cách | вспле́ск | вспле́ски |
| Công cụ cách | вспле́ском | вспле́сками |
| Giới cách | вспле́ске | вспле́сках |